勢合形離

shì hé xíng lí thế hợp hình li

Hán Việt: thế hợp hình li · Pinyin: shì hé xíng lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (hợp) + (hình) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 势:形状;形:形体。形体各自独立,结构完整不分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓总体结构完整而其各部分形体又自相独立。
  • Tân Hoa Tự Điển 势形状;形形体。形体各自独立,结构完整不分。