勢頭不對 thế đầu bất đối Hán Việt: thế đầu bất đối Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 頭 (đầu) + 不 (bất) + 對 (đối)Hán Việtthế đầu bất đốiCấu tạo勢 + 頭 + 不 + 對 · thế + đầu + bất + đối nghĩa thành phần: thế + đầu + bất + đối Nghĩa EngCihui 勢頭不對 hìtóu bù duì v.p. The situation is unfavorable.