勢如劈竹

shì rú pī zhú thế như phách trúc

Hán Việt: thế như phách trúc · Pinyin: shì rú pī zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (như) + (phách) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻节节胜利,毫无阻碍。见“势如破竹”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"势如破竹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻节节胜利,毫无阻碍。见势如破竹”。