势如卵石

thế như noãn thạch

Hán Việt: thế như noãn thạch

Tổng quan

Thế như trứng với đá

Cấu tạo: (thế) + (như) + (noãn) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thế như trứng với đá