勢如彍弩

shì rú kuò nǔ thế như khoắc nỗ

Hán Việt: thế như khoắc nỗ · Pinyin: shì rú kuò nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (như) + (khoắc) + (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 势:情势;彍:把弓拉满;弩:弩弓。情势如同拉满的弩弓一样。形容形势极其紧张。