勢如摧枯 thế như tồi khô Hán Việt: thế như tồi khô Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 如 (như) + 摧 (tồi) + 枯 (khô)Hán Việtthế như tồi khôCấu tạo勢 + 如 + 摧 + 枯 · thế + như + tồi + khô nghĩa thành phần: thế + như + tồi + khô Nghĩa EngCihui 勢如摧枯 hìrúcuīkū f.e. invincible