勢孤計窮 shì gū jì qióng · thế cô kế cùng Hán Việt: thế cô kế cùng · Pinyin: shì gū jì qióng Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 孤 (cô) + 計 (kế) + 窮 (cùng)Pinyinshì gū jì qióngHán Việtthế cô kế cùngCấu tạo勢 + 孤 + 計 + 窮 · thế + cô + kế + cùng nghĩa thành phần: thế + cô + kế + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤:孤单;计:计谋;穷:尽。势力孤单,计谋用尽。