勢必倒黴

thế tất đảo mi

Hán Việt: thế tất đảo mi

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (tất) + (đảo) + (mi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勢必倒霉 hìbì dǎoméi v.p. be in for it