勢欲燻心

shì yù xūn xīn thế dục huân tâm

Hán Việt: thế dục huân tâm · Pinyin: shì yù xūn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (dục) + (huân) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 势:权势;欲:欲望;熏:侵袭。贪财权势的欲望迷住了心窍。