勢焰可畏
thế diễm khả úy
Hán Việt: thế diễm khả úy · Pinyin: shì yàn kě wèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 势:权势;焰:气焰;畏:畏惧。权势和气焰很盛,让人望而生畏。形容权贵气焰嚣张,仗势作恶,使人畏惧。
Hán Việt: thế diễm khả úy · Pinyin: shì yàn kě wèi