勢物之徒 shì wù zhī tú · thế vật chi đồ Hán Việt: thế vật chi đồ · Pinyin: shì wù zhī tú Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 物 (vật) + 之 (chi) + 徒 (đồ)Pinyinshì wù zhī túHán Việtthế vật chi đồCấu tạo勢 + 物 + 之 + 徒 · thế + vật + chi + đồ nghĩa thành phần: thế + vật + chi + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 势物:权势和钱财。指追求名利的人。