勢鈞力敵

shì jūn lì dí thế quân lực địch

Hán Việt: thế quân lực địch · Pinyin: shì jūn lì dí

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (quân) + (lực) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双方力量相等,不分高低。同“势均力敌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"势均力敌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 双方力量相等,不分高低。同势均力敌”。