勢難兼顧 thế nan kiêm cố Hán Việt: thế nan kiêm cố Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 難 (nan) + 兼 (kiêm) + 顧 (cố)Hán Việtthế nan kiêm cốCấu tạo勢 + 難 + 兼 + 顧 · thế + nan + kiêm + cố nghĩa thành phần: thế + nan + kiêm + cố Nghĩa EngCihui 勢難兼顧 hìnánjiāngù f.e. The situation makes it hard to look after both sides simultaneously.