勢高益危 shì gāo yì wēi · thế cao ích nguy Hán Việt: thế cao ích nguy · Pinyin: shì gāo yì wēi Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 高 (cao) + 益 (ích) + 危 (nguy)Pinyinshì gāo yì wēiHán Việtthế cao ích nguyCấu tạo勢 + 高 + 益 + 危 · thế + cao + ích + nguy nghĩa thành phần: thế + cao + ích + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 势:权势;益危:更加危险。指旧时官宦,权势越高,危险就越大。