劲节高风

jìng jié gāo fēng kính tiết cao phong

Hán Việt: kính tiết cao phong · Pinyin: jìng jié gāo fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (tiết) + (cao) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「高風亮節」。見「高風亮節」條。01.宋.林景熙〈宋朝請大夫太常寺簿知臺州周公墓志銘〉:「勁節高風,為世仰慕。」<a name="高風勁節"> </a>