勁骨豐肌

jìng gǔ fēng jī kính cốt phong cơ

Hán Việt: kính cốt phong cơ · Pinyin: jìng gǔ fēng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (cốt) + (phong) + (cơ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容書法作品所呈現出的豐盈、強勁風格。如:「此人書法勁骨豐肌,獨樹一格。」