勃然不悅

bó rán bù yuè bột nhiên bất duyệt

Hán Việt: bột nhiên bất duyệt · Pinyin: bó rán bù yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (bột) + (nhiên) + (bất) + (duyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勃然:突然地;悦:高兴。形容人突然不高兴的样子。