勃然色變 bột nhiên sắc biến Hán Việt: bột nhiên sắc biến Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 然 (nhiên) + 色 (sắc) + 變 (biến)Hán Việtbột nhiên sắc biếnCấu tạo勃 + 然 + 色 + 變 · bột + nhiên + sắc + biến nghĩa thành phần: bột + nhiên + sắc + biến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 忿怒而臉色大變的樣子。也作「勃然變色」、「勃然作色」。EngCihui 勃然色變 óránsèbiàn f.e. change countenance suddenly