勃砷鉛石 bột thân duyên thạch Hán Việt: bột thân duyên thạch Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 砷 (thân) + 鉛 (duyên) + 石 (thạch)Hán Việtbột thân duyên thạchCấu tạo勃 + 砷 + 鉛 + 石 · bột + thân + duyên + thạch nghĩa thành phần: bột + thân + duyên + thạch Nghĩa EngCihui paulmooreite