勃艮第人 bó gèn dì rén · bột cấn đệ nhân Hán Việt: bột cấn đệ nhân · Pinyin: bó gèn dì rén Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 艮 (cấn) + 第 (đệ) + 人 (nhân)Pinyinbó gèn dì rénHán Việtbột cấn đệ nhânCấu tạo勃 + 艮 + 第 + 人 · bột + cấn + đệ + nhân nghĩa thành phần: bột + cấn + đệ + nhân