勃谿相向 bó xī xiāng xiàng · bột khê tương hướng Hán Việt: bột khê tương hướng · Pinyin: bó xī xiāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 谿 (khê) + 相 (tương) + 向 (hướng)Pinyinbó xī xiāng xiàngHán Việtbột khê tương hướngCấu tạo勃 + 谿 + 相 + 向 · bột + khê + tương + hướng nghĩa thành phần: bột + khê + tương + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển bó xī xiāng xiàng