勃起不能 bột khởi bất năng Hán Việt: bột khởi bất năng Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 起 (khởi) + 不 (bất) + 能 (năng)Hán Việtbột khởi bất năngCấu tạo勃 + 起 + 不 + 能 · bột + khởi + bất + năng nghĩa thành phần: bột + khởi + bất + năng Nghĩa EngCihui astyphia