勇不可擋 dũng bất khả đáng Hán Việt: dũng bất khả đáng Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 不 (bất) + 可 (khả) + 擋 (đáng)Hán Việtdũng bất khả đángCấu tạo勇 + 不 + 可 + 擋 · dũng + bất + khả + đáng nghĩa thành phần: dũng + bất + khả + đáng Nghĩa EngCihui 勇不可擋 ǒngbùkědǎng f.e. too forceful to be met with