勇於開拓

yǒng yú kāi tuò dũng vu khai thác

Hán Việt: dũng vu khai thác · Pinyin: yǒng yú kāi tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (vu) + (khai) + (thác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勇於開拓 ǒngyúkāituò f.e. dare to blaze new trails