勇冠三軍

yǒng guàn sān jūn dũng quan tam quân

Hán Việt: dũng quan tam quân · Pinyin: yǒng guàn sān jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (quan) + (tam) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冠:位居第一;三军:军队的统称。指勇敢或勇猛是全军第一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇敢为全军之首。形容勇猛过人。
  • Tân Hoa Tự Điển 冠位居第一;三军军队的统称。指勇敢或勇猛是全军第一。

Eng

  • Cihui 勇冠三軍 ǒngguànsānjūn id. unique bravery