勇動多怨 yǒng dòng duō yuàn · dũng động đa oán Hán Việt: dũng động đa oán · Pinyin: yǒng dòng duō yuàn Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 動 (động) + 多 (đa) + 怨 (oán)Pinyinyǒng dòng duō yuànHán Việtdũng động đa oánCấu tạo勇 + 動 + 多 + 怨 · dũng + động + đa + oán nghĩa thành phần: dũng + động + đa + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勇动:鲁莽妄动。鲁莽妄动必招致很多怨恨。