勇動多怨 yǒng dòng duō yuàn · dũng động đa oán Hán Việt: dũng động đa oán · Pinyin: yǒng dòng duō yuàn Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 動 (động) + 多 (đa) + 怨 (oán)Pinyinyǒng dòng duō yuànHán Việtdũng động đa oánCấu tạo勇 + 動 + 多 + 怨 · dũng + động + đa + oán nghĩa thành phần: dũng + động + đa + oán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 剛猛好動必招致怨恨。《莊子.列御寇》:「勇動多怨,仁義多貴。」