勇往前進

yǒng wǎng qián jìn dũng vãng tiền tiến

Hán Việt: dũng vãng tiền tiến · Pinyin: yǒng wǎng qián jìn

Tổng quan

xem 勇往直前

Cấu tạo: (dũng) + (vãng) + (tiền) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 勇往直前

Eng

  • CC-CEDICT see 勇往直前[yong3 wang3 zhi2 qian2]
  • Cihui see 勇往直前