勇挑重擔

yǒng tiāo zhòng dàn dũng thiêu trọng đam

Hán Việt: dũng thiêu trọng đam · Pinyin: yǒng tiāo zhòng dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (thiêu) + (trọng) + (đam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有勇力承担繁重的工作。

Eng

  • Cihui 勇挑重擔 ǒngtiāozhòngdàn f.e. bravely to take on heavy responsibilities