勇敢的人

dũng cảm đích nhân

Hán Việt: dũng cảm đích nhân

Tổng quan

người có sức chịu đựng phi thường; người kiên quyết phi thường, người dũng cảm phi thường, (Ironsides) (sử học) quân đội Crôm,oen dũng cảm, can đảm

Cấu tạo: (dũng) + (cảm) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người có sức chịu đựng phi thường; người kiên quyết phi thường, người dũng cảm phi thường, (Ironsides) (sử học) quân đội Crôm,oen dũng cảm, can đảm