勇於自責 yǒng yú zì zé · dũng vu tự trách Hán Việt: dũng vu tự trách · Pinyin: yǒng yú zì zé Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 於 (vu) + 自 (tự) + 責 (trách)Pinyinyǒng yú zì zéHán Việtdũng vu tự tráchCấu tạo勇 + 於 + 自 + 責 · dũng + vu + tự + trách nghĩa thành phần: dũng + vu + tự + trách