勇猛前進 dũng mãnh tiền tiến Hán Việt: dũng mãnh tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 猛 (mãnh) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtdũng mãnh tiền tiếnCấu tạo勇 + 猛 + 前 + 進 · dũng + mãnh + tiền + tiến nghĩa thành phần: dũng + mãnh + tiền + tiến Nghĩa EngCihui 勇猛前進 ǒngměng qiánjìn v.p. march boldly forward