勇猛果敢

yǒng měng guǒ gǎn dũng mãnh quả cảm

Hán Việt: dũng mãnh quả cảm · Pinyin: yǒng měng guǒ gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (mãnh) + (quả) + (cảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇敢有決斷。《漢書.卷八四.翟方進傳》:「皆內有不仁之性,而外有儁材,過絕(於)人[倫],勇猛果敢,處事不疑,所居皆尚殘賊酷虐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容处事勇敢决断。

Eng

  • Cihui 勇猛果敢 ǒngměngguǒgǎn f.e. bold and decisive

ja

  • JMdict daring and resolute|having dauntless courage