勇猛直前
dũng mãnh trực tiền
Hán Việt: dũng mãnh trực tiền · Pinyin: yǒng měng zhí qián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奮力向前,毫不退縮。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勇敢地一直向前进。
Hán Việt: dũng mãnh trực tiền · Pinyin: yǒng měng zhí qián