勇者不懼

yǒng zhě bù jù dũng giả bất cụ

Hán Việt: dũng giả bất cụ · Pinyin: yǒng zhě bù jù

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (giả) + (bất) + (cụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有勇氣的人不會畏懼、退怯。如:「他面對困難時的堅毅態度,充分表現出勇者不懼的精神。」《論語.子罕》:「子曰:『知者不惑,仁者不憂,勇者不懼。』」

Eng

  • Cihui 勇者不懼 ǒngzhěbùjù f.e. Bravery admits no fear.