勇者成功

yǒng zhě chénggōng dũng giả thành công

Hán Việt: dũng giả thành công · Pinyin: yǒng zhě chénggōng

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (giả) + (thành) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui fortune favors the bold