勇而無謀

yǒng ér wú móu dũng nhi vô mưu

Hán Việt: dũng nhi vô mưu · Pinyin: yǒng ér wú móu

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (nhi) + (vô) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋:计谋。虽然勇敢,但没有智谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 谋计谋。虽然勇敢,但没有智谋。

Eng

  • Cihui 勇而無謀 ǒng'érwúmóu f.e. be brave but without plans; be foolhardy