勇而無謀

yǒng ér wú móu dũng nhi vô mưu

Hán Việt: dũng nhi vô mưu · Pinyin: yǒng ér wú móu

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (nhi) + (vô) + (mưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇敢卻缺乏智慧謀略。《三國志.卷一○.魏書.荀攸傳》:「呂布勇而無謀,今三戰皆北,其銳氣衰矣。」《三國演義》第三回:「某與呂布同鄉,知其勇而無謀,見利忘義。」

Eng

  • Cihui 勇而無謀 ǒng'érwúmóu f.e. be brave but without plans; be foolhardy