勇貫三軍

yǒng guàn sān jūn dũng quán tam quân

Hán Việt: dũng quán tam quân · Pinyin: yǒng guàn sān jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (quán) + (tam) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贯:通“冠”,第一;三军:军队的总称。指勇敢或勇猛是全军第一。