勉強對付 miễn cường đối phó Hán Việt: miễn cường đối phó Tổng quan đi qua Cấu tạo: 勉 (miễn) + 強 (cường) + 對 (đối) + 付 (phó)Hán Việtmiễn cường đối phóCấu tạo勉 + 強 + 對 + 付 · miễn + cường + đối + phó nghĩa thành phần: miễn + cường + đối + phó Nghĩa ViệtCihui đi qua