勉強度日 miễn cường độ nhật Hán Việt: miễn cường độ nhật Tổng quan Cấu tạo: 勉 (miễn) + 強 (cường) + 度 (độ) + 日 (nhật)Hán Việtmiễn cường độ nhậtCấu tạo勉 + 強 + 度 + 日 · miễn + cường + độ + nhật nghĩa thành phần: miễn + cường + độ + nhật Nghĩa EngCihui scrape lwing