勉強度過 miễn cường độ quá Hán Việt: miễn cường độ quá Tổng quan Cấu tạo: 勉 (miễn) + 強 (cường) + 度 (độ) + 過 (quá)Hán Việtmiễn cường độ quáCấu tạo勉 + 強 + 度 + 過 · miễn + cường + độ + quá nghĩa thành phần: miễn + cường + độ + quá Nghĩa EngCihui rub on