勉強說出 miễn cường thuyết xuất Hán Việt: miễn cường thuyết xuất Tổng quan Cấu tạo: 勉 (miễn) + 強 (cường) + 說 (thuyết) + 出 (xuất)Hán Việtmiễn cường thuyết xuấtCấu tạo勉 + 強 + 說 + 出 · miễn + cường + thuyết + xuất nghĩa thành phần: miễn + cường + thuyết + xuất Nghĩa EngCihui cough up