勉強爲生 miễn cường vi sanh Hán Việt: miễn cường vi sanh Tổng quan Cấu tạo: 勉 (miễn) + 強 (cường) + 爲 (vi) + 生 (sanh)Hán Việtmiễn cường vi sanhCấu tạo勉 + 強 + 爲 + 生 · miễn + cường + vi + sanh nghĩa thành phần: miễn + cường + vi + sanh Nghĩa EngCihui scramble along