勉強拉開 miễn cường lạp khai Hán Việt: miễn cường lạp khai Tổng quan Cấu tạo: 勉 (miễn) + 強 (cường) + 拉 (lạp) + 開 (khai)Hán Việtmiễn cường lạp khaiCấu tạo勉 + 強 + 拉 + 開 · miễn + cường + lạp + khai nghĩa thành phần: miễn + cường + lạp + khai Nghĩa EngCihui drag off