勉強餬口 miễn cường hồ khẩu Hán Việt: miễn cường hồ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 勉 (miễn) + 強 (cường) + 餬 (hồ) + 口 (khẩu)Hán Việtmiễn cường hồ khẩuCấu tạo勉 + 強 + 餬 + 口 · miễn + cường + hồ + khẩu nghĩa thành phần: miễn + cường + hồ + khẩu Nghĩa EngCihui earn one's tucker