勉強進入 miễn cường tiến nhập Hán Việt: miễn cường tiến nhập Tổng quan Cấu tạo: 勉 (miễn) + 強 (cường) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việtmiễn cường tiến nhậpCấu tạo勉 + 強 + 進 + 入 · miễn + cường + tiến + nhập nghĩa thành phần: miễn + cường + tiến + nhập Nghĩa EngCihui scrape in