勉搶忍受 miễn thưởng nhẫn thụ Hán Việt: miễn thưởng nhẫn thụ Tổng quan Cấu tạo: 勉 (miễn) + 搶 (thưởng) + 忍 (nhẫn) + 受 (thụ)Hán Việtmiễn thưởng nhẫn thụCấu tạo勉 + 搶 + 忍 + 受 · miễn + thưởng + nhẫn + thụ nghĩa thành phần: miễn + thưởng + nhẫn + thụ Nghĩa EngCihui lump it