勉爲其難

miǎn wéi qí nán miễn vi kì nan

Hán Việt: miễn vi kì nan · Pinyin: miǎn wéi qí nán

Tổng quan

giải quyết công việc khó khăn (thành ngữ) | làm gì đó một cách miễn cưỡng

Cấu tạo: (miễn) + (vi) + (kì) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải quyết công việc khó khăn (thành ngữ) | làm gì đó một cách miễn cưỡng

Eng

  • Cihui 勉為其難 iǎnwéiqínán f.e. undertake to do a difficult job as best one can