勍盜 qíng dào Pinyin: qíng dào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹强寇。多指强大的敌人。 Cấu tạo: 勍 + 盜 (đạo)Pinyinqíng dàoCấu tạo勍 + 盜 Từ liên quan Gần nghĩa勍力 · 勍敵 · 盜伐 · 盜刷 · 盗劫 · 盜匪 · 盜賣 · 盗印